Herhangi bir kelime yazın!

"off like a shot" in Vietnamese

nhanh như tên bắn

Definition

Diễn tả ai đó hoặc cái gì rời đi rất nhanh, bất ngờ, nhanh như tên bắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, dùng cho cả người, động vật hoặc phương tiện khi rời đi đột ngột, rất nhanh. Diễn đạt sự khẩn trương, thường nói trong văn nói.

Examples

When the bell rang, the children were off like a shot.

Chuông vang lên là bọn trẻ **nhanh như tên bắn** lao đi.

The rabbit saw the dog and was off like a shot.

Con thỏ vừa thấy con chó là **nhanh như tên bắn** chạy mất.

As soon as I opened the door, my cat was off like a shot.

Tôi vừa mở cửa, mèo của tôi đã **nhanh như tên bắn** lao ra ngoài.

Mention cake and he's off like a shot to the kitchen.

Nhắc đến bánh là anh ấy **nhanh như tên bắn** chạy vào bếp ngay.

She grabbed her bag and was off like a shot—I barely saw her go.

Cô ấy cầm lấy túi và **nhanh như tên bắn** rời đi – tôi còn chưa kịp nhìn rõ.

The moment the final whistle blew, the fans were off like a shot out of the stadium.

Vừa khi trọng tài thổi còi kết thúc, các cổ động viên **nhanh như tên bắn** rời khỏi sân vận động.