Herhangi bir kelime yazın!

"ofay" in Vietnamese

ofay (từ lóng xúc phạm, không dùng nữa)

Definition

Đây là từ lóng cũ, thường mang nghĩa xúc phạm, trước đây người Mỹ gốc Phi dùng để chỉ người da trắng ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không nên dùng, mang tính xúc phạm rõ rệt. Có thể gặp trong sách lịch sử, văn học Mỹ hoặc các thảo luận học thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The term ofay was used in old American slang.

Từ **ofay** đã từng được dùng trong từ lóng của người Mỹ xưa.

She read a novel where the word ofay appeared often.

Cô ấy đọc một cuốn tiểu thuyết mà từ **ofay** xuất hiện rất nhiều.

Many people now know ofay is offensive.

Nhiều người bây giờ biết rằng **ofay** là từ xúc phạm.

You might find the word ofay in books about American history and race.

Bạn có thể bắt gặp từ **ofay** trong các sách về lịch sử và chủ đề chủng tộc ở Mỹ.

Please don’t use ofay; it’s outdated and offensive today.

Vui lòng đừng dùng từ **ofay**; hiện nay nó đã lỗi thời và xúc phạm.

I was surprised to hear someone say ofay in a movie set in the 1950s.

Tôi đã ngạc nhiên khi nghe ai đó nói **ofay** trong một bộ phim lấy bối cảnh những năm 1950.