"occluded" in Vietnamese
Definition
Một lối đi, mạch máu hoặc tầm nhìn bị chặn lại hoàn toàn, không có gì có thể đi qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chuyên môn, thường dùng trong y tế, khoa học hoặc thời tiết. Hằng ngày thường dùng 'bị tắc' hoặc 'bị nghẽn'. Ví dụ: 'occluded artery' là động mạch bị tắc; 'occluded front' là thuật ngữ trong khí tượng.
Examples
The doctor's report said the artery was occluded.
Báo cáo của bác sĩ cho biết động mạch đã bị **tắc**.
The pipe is occluded, so the water can't flow.
Ống nước đã bị **bít kín**, nước không chảy được.
Their view of the mountain was occluded by heavy fog.
Tầm nhìn ra núi của họ đã bị sương mù dày **che khuất**.
During the storm, the road became occluded with fallen trees.
Trong cơn bão, con đường đã bị cây ngã **chắn lối**.
The dentist said my wisdom tooth is occluded and causing pain.
Nha sĩ nói răng khôn của tôi đang bị **tắc** và gây đau.
When a weather front is occluded, it means two air masses have merged.
Khi một mặt trận thời tiết bị **bít kín**, nghĩa là hai khối không khí đã hòa vào nhau.