"obscenely" in Vietnamese
Definition
Cách thực hiện điều gì đó rất quá mức, gây sốc hoặc không phù hợp về mặt đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để nhấn mạnh điều gì đó quá mức, thường mang ý tiêu cực như 'obscenely rich' (giàu đến mức quá đáng). Không nhất thiết liên quan đến nội dung khiêu dâm.
Examples
The CEO was obscenely overpaid.
Giám đốc điều hành được trả lương **một cách quá đáng**.
He ate obscenely large portions of food.
Anh ấy ăn khẩu phần **một cách quá đáng**.
Some actors are obscenely famous.
Một số diễn viên **một cách quá đáng** nổi tiếng.
They spent an obscenely high amount on that wedding.
Họ đã chi **một cách quá đáng** nhiều tiền cho đám cưới đó.
It's obscenely cold outside—no way I'm leaving the house!
Bên ngoài **một cách quá đáng** lạnh—tôi không ra khỏi nhà đâu!
That car is obscenely expensive for what it offers.
Chiếc xe đó **một cách quá đáng** đắt so với những gì nó mang lại.