Herhangi bir kelime yazın!

"oafs" in Vietnamese

người vụng vềkẻ ngốc nghếch

Definition

Những người vụng về, ngốc nghếch hoặc kém thông minh, thường hành xử cách ngớ ngẩn hoặc gây phiền toái.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, mang ý mỉa mai hoặc chê bai, thường nói về đàn ông to lớn, hậu đậu. Không dùng trong văn cảnh nghiêm túc.

Examples

The two oafs knocked over the chair while playing.

Hai **người vụng về** đã làm đổ ghế trong lúc chơi.

Some oafs always shout in the library.

Một số **kẻ ngốc nghếch** lúc nào cũng la hét trong thư viện.

Those oafs didn’t notice the sign on the door.

Bọn **người vụng về** kia đâu có để ý tấm biển trên cửa.

Can you believe those oafs tried to fix the sink and flooded the kitchen?

Bạn tin được không, mấy **kẻ ngốc nghếch** đó sửa bồn rửa rồi làm ngập cả bếp!

The party was going fine until a couple of oafs started dancing on the table.

Bữa tiệc vẫn ổn cho đến khi mấy **kẻ ngốc nghếch** bắt đầu nhảy trên bàn.

Don’t worry about them—they’re just harmless oafs having fun.

Đừng lo về họ—chỉ là mấy **người vụng về** vô hại đang vui chơi thôi.