Herhangi bir kelime yazın!

"not a bit" in Vietnamese

không một chút nàohoàn toàn không

Definition

Cụm này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn không có hoặc không đúng chút nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện, rất hiếm khi xuất hiện trong văn bản trang trọng. Dùng để trả lời hoặc bác bỏ mạnh mẽ một ý kiến, tương tự 'không hề' nhưng nhấn mạnh hơn.

Examples

I wasn't tired not a bit.

Tôi không mệt **không một chút nào**.

Are you hungry? Not a bit.

Bạn có đói không? **Không một chút nào**.

He helped me not a bit with my work.

Anh ấy đã **không một chút nào** giúp tôi với công việc.

She said the noise didn't bother her not a bit.

Cô ấy nói tiếng ồn **không một chút nào** làm cô ấy khó chịu.

Honestly, I miss school not a bit.

Thật lòng, tôi **không một chút nào** nhớ trường học.

If you're worried about me, don't be—not a bit.

Nếu bạn lo lắng cho tôi thì không cần đâu—**không một chút nào**.