Herhangi bir kelime yazın!

"nolo" in Vietnamese

nolo (thuật ngữ pháp lý)

Definition

'nolo' là dạng viết tắt của 'nolo contendere', nghĩa là bị cáo không thừa nhận tội cũng không tranh cãi cáo buộc, mà chấp nhận phán quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'nolo' chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý tại Mỹ, hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và không nên nhầm với từ khác.

Examples

The defendant entered a nolo plea in court.

Bị cáo đã đưa ra lời biện hộ **nolo** tại tòa.

A nolo plea is sometimes called 'no contest.'

Lời biện hộ **nolo** đôi khi được gọi là 'không tranh cãi'.

He chose to plead nolo instead of guilty.

Anh ấy chọn biện hộ **nolo** thay vì nhận tội.

It's rare to hear someone offer a nolo plea outside the U.S. court system.

Rất hiếm khi nghe ai đó biện hộ **nolo** ngoài hệ thống tòa án Mỹ.

The lawyer advised him to go with a nolo plea to avoid a trial.

Luật sư đã khuyên anh ấy chọn lời biện hộ **nolo** để tránh xét xử.

If you plead nolo, you won't have to admit you did anything wrong.

Nếu bạn biện hộ **nolo**, bạn sẽ không cần phải thừa nhận mình đã làm gì sai.