Herhangi bir kelime yazın!

"no prize for guessing" in Vietnamese

không khó để đoánai cũng đoán được

Definition

Dùng để nói rằng điều gì đó quá rõ ràng, ai cũng có thể đoán được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, đôi khi hài hước hoặc mỉa mai, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

It's raining, so no prize for guessing why the ground is wet.

Trời đang mưa, nên tại sao mặt đất ướt thì **không khó để đoán**.

She looks tired—no prize for guessing she stayed up late.

Cô ấy trông mệt — **không khó để đoán** là cô ấy đã thức khuya.

The bakery is closed, no prize for guessing it's Sunday.

Tiệm bánh đóng cửa, **không khó để đoán** hôm nay là chủ nhật.

No prize for guessing, he's late again.

**Không khó để đoán**, anh ấy lại đến muộn nữa rồi.

They broke up. No prize for guessing who started the argument.

Họ đã chia tay. **Không khó để đoán** ai là người gây ra cãi nhau.

You forgot her birthday? No prize for guessing why she's upset.

Bạn quên sinh nhật cô ấy à? **Không khó để đoán** vì sao cô ấy buồn.