"no buts about it" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để khẳng định không chấp nhận bất cứ lý do hay phản đối nào; quyết định đã được đưa ra và không thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật bởi người có quyền quyết định, nhằm cắt đứt tranh luận hoặc cách cớ. Dùng sau khi ra lệnh hoặc quyết định.
Examples
You have to finish your homework now, no buts about it.
Con phải làm bài tập ngay bây giờ, **không được cãi**.
We are leaving on time, no buts about it.
Chúng ta sẽ đi đúng giờ, **không có nhưng nhị gì cả**.
Eat your vegetables—no buts about it!
Ăn rau đi—**không được cãi**!
We’re going to Grandma’s for the holidays, no buts about it.
Chúng ta sẽ về nhà bà dịp lễ, **không có nhưng nhị gì cả**.
That’s the rule—no buts about it.
Đó là quy tắc—**không được cãi**.
You’re going to bed right now, no buts about it!
Con phải đi ngủ ngay bây giờ, **không có nhưng nhị gì cả**!