Herhangi bir kelime yazın!

"nitwits" in Vietnamese

ngốc nghếchngớ ngẩn

Definition

Từ lóng dùng để gọi ai đó là người ngu ngốc hoặc vụng về một cách vui vẻ, không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng giữa bạn bè hoặc khi trêu chọc ai đó. Không dùng khi nói chuyện trang trọng hay công việc.

Examples

Those nitwits forgot their keys again.

Đám **ngốc nghếch** đó lại quên chìa khóa rồi.

Don't listen to the nitwits in that group.

Đừng nghe lũ **ngốc nghếch** trong nhóm đó.

My brothers are such nitwits sometimes.

Anh em tôi đôi khi đúng là **ngốc nghếch**.

Can you believe those nitwits tried to microwave a metal bowl?

Cậu tin được không, mấy **ngốc nghếch** đó thử cho tô kim loại vào lò vi sóng đấy!

You two nitwits are going to get us in trouble!

Hai **ngốc nghếch** các cậu làm chúng ta gặp rắc rối mất thôi!

I can't believe we're the only nitwits here this early.

Không thể tin được chỉ có tụi mình là **ngốc nghếch** đến đây sớm thế này.