Herhangi bir kelime yazın!

"nitch" in Vietnamese

ngách

Definition

Một lĩnh vực, vị trí hoặc vai trò đặc biệt phù hợp với ai đó hoặc cái gì đó; cũng dùng cho một phân khúc thị trường hay mối quan tâm nhỏ, chuyên biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

"Nitch" là cách viết khác của "niche" trong tiếng Anh Mỹ. Dùng khi nói về lĩnh vực hoặc nhóm đối tượng đặc biệt. Các cụm như "tìm ngách của bạn", "ngách thị trường" rất phổ biến.

Examples

He finally found his nitch in teaching.

Anh ấy cuối cùng cũng đã tìm thấy **ngách** của mình trong nghề dạy học.

This store serves a small nitch in the market.

Cửa hàng này phục vụ một **ngách** nhỏ trong thị trường.

She is looking for her professional nitch.

Cô ấy đang tìm **ngách** nghề nghiệp cho mình.

Many startups fail because they don't focus on a nitch audience.

Nhiều startup thất bại vì không tập trung vào một đối tượng **ngách**.

After years of trying, I think I've carved out a nitch for myself in graphic design.

Sau nhiều năm cố gắng, tôi nghĩ mình đã tạo được một **ngách** trong thiết kế đồ họa.

Everyone says you should find your nitch if you want to stand out.

Ai cũng nói nếu muốn nổi bật thì nên tìm được **ngách** của mình.