"needling" in Vietnamese
Definition
Là việc trêu chọc ai đó liên tục bằng lời nói hay hành động nhỏ, hoặc chỉ việc châm kim, như trong châm cứu.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp, 'needling' thường là trêu chọc nhẹ nhàng, mang tính đùa cợt; trong y học nghĩa là châm cứu. Không ám chỉ làm tổn thương thể chất.
Examples
Her brother kept needling her about her singing voice.
Anh trai cô ấy cứ **chọc ghẹo** giọng hát của cô.
The doctor uses needling to treat pain in some patients.
Bác sĩ sử dụng **châm kim** để điều trị đau cho một số bệnh nhân.
He was needling his friend all day with silly jokes.
Anh ấy đã **chọc ghẹo** bạn mình cả ngày bằng những câu đùa ngớ ngẩn.
Stop needling me about my haircut—I'm happy with it!
Đừng **chọc ghẹo** tôi về mái tóc nữa—tôi thích nó mà!
A little friendly needling keeps our group laughing.
**Chọc ghẹo** nhẹ nhàng giữa bạn bè làm nhóm chúng tôi luôn vui vẻ.
There's some gentle needling between the rivals before every match.
Luôn có một chút **chọc ghẹo** nhẹ nhàng giữa các đối thủ trước mỗi trận đấu.