"navigators" in Vietnamese
Definition
Hoa tiêu là người lập kế hoạch và dẫn đường cho tàu, máy bay hoặc phương tiện khác đến đúng đích. Có thể dùng để chỉ người biết giải quyết tình huống khó khăn một cách khéo léo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hàng hải, hàng không, nhưng cũng có khi ám chỉ người giỏi định hướng trong tình huống khó. Danh từ số nhiều là 'hoa tiêu' hoặc 'người chỉ đường'. Không nhầm với 'dẫn đường' (hành động).
Examples
The ship's navigators checked the maps before the journey.
Các **hoa tiêu** của con tàu đã kiểm tra bản đồ trước chuyến đi.
Navigators help airplanes find the right path in the sky.
**Hoa tiêu** giúp máy bay tìm đúng đường đi trên bầu trời.
Long ago, navigators used the stars to travel across oceans.
Ngày xưa, các **hoa tiêu** dùng các vì sao để đi qua đại dương.
Expert navigators can get a ship through even the thickest fog.
Những **hoa tiêu** giỏi có thể đưa tàu vượt qua cả màn sương dày nhất.
Some people say that great leaders are also great navigators in life.
Nhiều người nói rằng các nhà lãnh đạo vĩ đại cũng là những **người chỉ đường** xuất sắc trong cuộc sống.
The race team relied on their navigators to stay ahead of their rivals.
Đội đua đã dựa vào các **hoa tiêu** của mình để vượt qua đối thủ.