Herhangi bir kelime yazın!

"natal" in Vietnamese

thuộc về sinh (liên quan đến sinh nở)thuộc nơi sinh

Definition

'Natal' là tính từ trang trọng, chỉ những gì liên quan đến việc sinh nở hoặc nơi sinh ra. Thường dùng trong ngôn ngữ y học, khoa học, hoặc xác định quê gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày; thường gặp trong cụm như 'natal care', 'natal village'. Không nên nhầm lẫn với “native”. Không dùng nghĩa 'Giáng sinh'.

Examples

She visited her natal city last summer.

Cô ấy đã thăm lại thành phố **thuộc nơi sinh** của mình vào mùa hè năm ngoái.

The doctor specialized in natal care for babies.

Bác sĩ chuyên về chăm sóc **thuộc về sinh** cho trẻ sơ sinh.

Her natal language is Spanish.

Ngôn ngữ **thuộc nơi sinh** của cô ấy là tiếng Tây Ban Nha.

He feels a deep connection to his natal village even though he lives abroad.

Dù sống ở nước ngoài, anh ấy vẫn cảm thấy gắn bó sâu sắc với làng **thuộc nơi sinh** của mình.

His research focuses on natal development in premature infants.

Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào sự phát triển **thuộc về sinh** ở trẻ sinh non.

She moved far from home, but memories of her natal place stay with her.

Cô ấy đã đi rất xa, nhưng ký ức về nơi **thuộc nơi sinh** vẫn luôn ở bên cô.