Herhangi bir kelime yazın!

"name names" in Vietnamese

chỉ đích danhnêu tên cụ thể

Definition

Chỉ rõ hoặc nêu tên những người liên quan đến một việc nào đó, thường khi muốn xác định ai đó làm điều sai trái hoặc bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không quá trang trọng. Khi ai đó từ chối 'name names' là để tránh gây rắc rối cho người khác. Hay dùng trong điều tra, pháp lý hoặc khi bàn chuyện riêng tư.

Examples

She refused to name names when asked who cheated.

Cô ấy từ chối **chỉ đích danh** ai đã gian lận khi bị hỏi.

The journalist would not name names in her article.

Nhà báo này đã không **nêu tên cụ thể** trong bài báo của cô ấy.

If you know who is responsible, please name names.

Nếu bạn biết ai chịu trách nhiệm, làm ơn **nêu tên** họ.

He hinted at corruption but refused to name names on live TV.

Anh ấy ám chỉ đến tham nhũng nhưng đã từ chối **chỉ đích danh** khi lên sóng truyền hình trực tiếp.

Nobody wanted to name names for fear of losing friends.

Không ai muốn **nêu tên** vì sợ mất bạn.

Let’s not name names, but someone left a huge mess in the kitchen.

Chúng ta không cần **nêu tên nhé**, nhưng ai đó đã để lại mớ hỗn độn trong bếp.