Herhangi bir kelime yazın!

"muzak" in Vietnamese

nhạc nền (nhạt nhẽo)nhạc muzak

Definition

Nhạc muzak là loại nhạc nền êm dịu, lặp đi lặp lại, thường phát ở nơi công cộng như thang máy, trung tâm thương mại hoặc văn phòng để tạo không khí dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với sắc thái tiêu cực, chỉ những bản nhạc nền nhàm chán ở nơi công cộng, tương tự như “elevator music”.

Examples

They played muzak in the hotel lobby.

Họ phát **nhạc muzak** ở sảnh khách sạn.

The elevator is always filled with muzak.

Thang máy lúc nào cũng đầy **nhạc muzak**.

I don't like listening to muzak while I shop.

Tôi không thích nghe **nhạc muzak** khi đi mua sắm.

Can you believe they put that awful muzak in the restaurant?

Bạn có tin được họ bật **nhạc muzak** tệ hại đó trong nhà hàng không?

After a while, the muzak just fades into the background.

Sau một lúc, **nhạc muzak** chỉ còn là âm nền.

All this muzak makes me feel like I'm stuck in a waiting room.

Nghe toàn **nhạc muzak** khiến tôi thấy như mình bị mắc kẹt trong phòng chờ.