Herhangi bir kelime yazın!

"muddle through" in Vietnamese

chật vật vượt quaxoay xở qua

Definition

Khi bạn cố gắng hoàn thành một việc hay vượt qua khó khăn dù không có phương án rõ ràng hay đầy đủ nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, diễn tả việc ứng phó dù không hoàn hảo. 'just muddle through' nghĩa là chỉ làm được ở mức cầm chừng, không đạt thành công lớn.

Examples

Sometimes you just have to muddle through when things get hard.

Đôi khi bạn chỉ cần **chật vật vượt qua** khi mọi thứ trở nên khó khăn.

We don't have a plan, but we'll muddle through somehow.

Chúng tôi không có kế hoạch, nhưng sẽ **xoay xở qua** bằng cách nào đó.

I managed to muddle through the test without studying.

Tôi đã **chật vật vượt qua** bài kiểm tra dù không học trước.

We didn't know what we were doing, but we just muddled through in the end.

Chúng tôi không biết mình đang làm gì, nhưng cuối cùng vẫn **chật vật vượt qua** được.

Life can be messy, but most of us muddle through somehow.

Cuộc sống có thể lộn xộn nhưng hầu hết chúng ta đều **xoay xở qua** được.

Everyone was confused, but we muddled through the meeting somehow.

Mọi người đều bối rối, nhưng chúng tôi vẫn **chật vật vượt qua** buổi họp bằng cách nào đó.