Herhangi bir kelime yazın!

"muck about" in Vietnamese

làm trò ngớ ngẩnlãng phí thời gian

Definition

Cư xử ngớ ngẩn, đùa giỡn thay vì nghiêm túc, hoặc lãng phí thời gian mà không làm gì quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, không trang trọng. Tương đương 'mess around' trong tiếng Anh Mỹ. Hay dùng cho trẻ con hoặc bạn bè khi đùa nghịch hoặc lười biếng.

Examples

The children love to muck about in the garden.

Bọn trẻ thích **làm trò ngớ ngẩn** ngoài vườn.

Stop mucking about and do your homework.

Đừng **làm trò ngớ ngẩn** nữa, làm bài tập đi.

They mucked about all afternoon and got nothing done.

Họ **làm trò ngớ ngẩn** cả buổi chiều mà chẳng làm được gì.

There's no time to muck about—let's get this finished!

Không có thời gian để **làm trò ngớ ngẩn** đâu—làm xong cái này thôi!

We just mucked about at the park until it got dark.

Chúng tôi chỉ **làm trò ngớ ngẩn** ở công viên cho tới khi trời tối.

He always mucks about during serious meetings.

Anh ấy luôn **làm trò ngớ ngẩn** trong các cuộc họp nghiêm túc.