Herhangi bir kelime yazın!

"mr. right" in Vietnamese

Mr. Rightngười đàn ông lý tưởng

Definition

Người đàn ông hoàn hảo mà ai đó mong muốn kết hôn hoặc gắn bó lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường được phụ nữ dùng khi nói về mong muốn tình cảm. Thường dùng trong 'tìm Mr. Right' hay 'chờ Mr. Right', nghĩa là nói về hình mẫu lý tưởng, không phải người cụ thể.

Examples

Many people dream of meeting their Mr. Right.

Nhiều người mơ được gặp **Mr. Right** của mình.

She is still waiting for her Mr. Right.

Cô ấy vẫn đang chờ **Mr. Right** của mình.

Do you believe there is a Mr. Right for everyone?

Bạn có tin rằng ai cũng có một **Mr. Right** không?

After so many bad dates, she started to wonder if Mr. Right even existed.

Sau quá nhiều buổi hẹn hò tệ, cô ấy bắt đầu tự hỏi liệu **Mr. Right** có thật sự tồn tại không.

Everyone told her not to rush and that Mr. Right would show up when she least expected it.

Mọi người đều bảo cô đừng vội, **Mr. Right** sẽ xuất hiện khi cô không ngờ nhất.

Some people spend years searching for Mr. Right, but sometimes he comes along when you stop looking.

Một số người mất nhiều năm để tìm **Mr. Right**, nhưng đôi khi anh ấy xuất hiện khi bạn không còn tìm kiếm nữa.