"move toward" in Vietnamese
Definition
Đến gần hơn với ai đó hoặc điều gì đó; hoặc tiến gần hơn đến một nơi, mục tiêu, hay ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (di chuyển vật lý) lẫn nghĩa bóng (tiến gần mục tiêu, giải pháp). Thường theo sau là đối tượng nào đó. Mang ý nghĩa từ từ, không quá nhanh.
Examples
Please move toward the front of the line.
Vui lòng **tiến về phía** đầu hàng.
The train will move toward the next station soon.
Tàu sẽ sớm **di chuyển về phía** ga tiếp theo.
We need to move toward an agreement.
Chúng ta cần phải **tiến tới** một thỏa thuận.
She slowly moved toward the open window to get some air.
Cô ấy từ từ **tiến về phía** cửa sổ đang mở để lấy không khí.
The company is moving toward a digital future.
Công ty đang **hướng tới** một tương lai số.
Every step you take moves you toward your dream.
Mỗi bước bạn đi đều **đưa bạn tiến gần hơn tới** ước mơ của mình.