Herhangi bir kelime yazın!

"move toward" in Vietnamese

tiến về phíahướng tới

Definition

Đến gần hơn với ai đó hoặc điều gì đó; hoặc tiến gần hơn đến một nơi, mục tiêu, hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (di chuyển vật lý) lẫn nghĩa bóng (tiến gần mục tiêu, giải pháp). Thường theo sau là đối tượng nào đó. Mang ý nghĩa từ từ, không quá nhanh.

Examples

Please move toward the front of the line.

Vui lòng **tiến về phía** đầu hàng.

The train will move toward the next station soon.

Tàu sẽ sớm **di chuyển về phía** ga tiếp theo.

We need to move toward an agreement.

Chúng ta cần phải **tiến tới** một thỏa thuận.

She slowly moved toward the open window to get some air.

Cô ấy từ từ **tiến về phía** cửa sổ đang mở để lấy không khí.

The company is moving toward a digital future.

Công ty đang **hướng tới** một tương lai số.

Every step you take moves you toward your dream.

Mỗi bước bạn đi đều **đưa bạn tiến gần hơn tới** ước mơ của mình.