"move house" in Vietnamese
chuyển nhà
Definition
Rời khỏi nhà cũ để sống ở một ngôi nhà mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chủ yếu dùng khi chuyển đến nơi ở mới, không dùng khi chỉ thay đổi vị trí đồ đạc trong nhà.
Examples
We will move house next month.
Chúng tôi sẽ **chuyển nhà** vào tháng sau.
They moved house last year.
Họ đã **chuyển nhà** năm ngoái.
Are you going to move house soon?
Bạn sắp **chuyển nhà** à?
After ten years here, it's finally time to move house.
Sau mười năm ở đây, cuối cùng cũng đến lúc **chuyển nhà**.
We're looking for a bigger place because we need to move house.
Chúng tôi đang tìm nhà rộng hơn vì cần **chuyển nhà**.
It's always stressful to move house, isn't it?
**Chuyển nhà** lúc nào cũng căng thẳng, phải không?