Herhangi bir kelime yazın!

"mortifying" in Vietnamese

bẽ mặtnhục nhã

Definition

Diễn tả cảm giác cực kỳ xấu hổ, bị bẽ mặt hoặc nhục nhã trước người khác, thường do sai lầm hoặc thất bại nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bẽ mặt' hoặc 'nhục nhã' mang sắc thái mạnh, dùng trong hoàn cảnh nặng nề hơn 'xấu hổ'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó dùng 'xấu hổ' hoặc 'ngại'.

Examples

It was mortifying when I forgot my speech in front of everyone.

Quên bài phát biểu trước mặt mọi người thật là **bẽ mặt**.

A mortifying mistake made him want to leave the room.

Một sai lầm **nhục nhã** khiến anh ấy chỉ muốn rời khỏi phòng.

The photos were so mortifying that she deleted them immediately.

Những bức ảnh đó quá **bẽ mặt** đến mức cô ấy phải xóa ngay lập tức.

Honestly, tripping on stage was the most mortifying thing that ever happened to me.

Thật sự, bị vấp ngã trên sân khấu là chuyện **nhục nhã** nhất từng xảy ra với tôi.

That silent pause after my joke was absolutely mortifying.

Khoảng lặng sau câu đùa của tôi thật sự **bẽ mặt**.

She found it mortifying when her mom started showing baby photos to her friends.

Cô ấy cảm thấy rất **nhục nhã** khi mẹ đem ảnh em bé của mình khoe với bạn bè.