Herhangi bir kelime yazın!

"moonshiners" in Vietnamese

người nấu rượu lậu

Definition

Những người sản xuất hoặc bán rượu một cách trái phép, thường để tránh thuế hoặc quy định của chính phủ, đặc biệt ở vùng quê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bối cảnh lịch sử hoặc vùng quê ở Mỹ thời kỳ Cấm Rượu, nhưng có thể chỉ bất kỳ ai làm rượu lậu. Các từ liên quan: 'bootlegger' chỉ người buôn lậu, 'distiller' là người chưng cất.

Examples

The police arrested several moonshiners in the forest.

Cảnh sát đã bắt giữ một số **người nấu rượu lậu** trong rừng.

Moonshiners made their own alcohol at home.

**Người nấu rượu lậu** tự nấu rượu tại nhà.

In the past, moonshiners sold alcohol to their neighbors.

Trước đây, **người nấu rượu lậu** đã bán rượu cho hàng xóm.

Rumors say there are still a few moonshiners operating in these mountains.

Có tin đồn rằng vẫn còn vài **người nấu rượu lậu** hoạt động ở những ngọn núi này.

TV shows about moonshiners have become popular lately.

Các chương trình truyền hình về **người nấu rượu lậu** đã trở nên phổ biến gần đây.

The old barn was once used by local moonshiners to hide their equipment.

Cái kho cũ này từng được các **người nấu rượu lậu** địa phương dùng để giấu thiết bị.