Herhangi bir kelime yazın!

"mooch off" in Vietnamese

ăn bámsống dựa vào

Definition

Diễn tả việc ai đó thường xuyên nhận tiền, thức ăn hoặc chỗ ở từ người khác mà không đáp lại hoặc trả lại. Thường là lợi dụng lòng tốt của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thuộc văn nói, mang ý chê bai, dùng cho người hay nhờ vả mà không trả lại. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He likes to mooch off his parents and never pays rent.

Anh ấy thích **ăn bám** cha mẹ và không bao giờ trả tiền thuê nhà.

Don’t mooch off your friends; try to be independent.

Đừng **ăn bám** bạn bè; hãy cố gắng tự lập đi.

She used to mooch off her roommate for food.

Cô ấy từng **ăn bám** bạn cùng phòng để có đồ ăn.

I can’t believe he’s still mooching off his brother at 30.

Tôi không thể tin được anh ấy đã 30 tuổi mà vẫn còn **ăn bám** anh trai.

They always try to mooch off us when we go out to eat.

Họ luôn cố gắng **ăn bám** chúng tôi mỗi khi đi ăn ngoài.

Stop mooching off me and get your own lunch!

Đừng **ăn bám** tôi nữa, hãy tự mua bữa trưa đi!