Herhangi bir kelime yazın!

"moll" in Vietnamese

bồ của gangsterngười tình của tội phạm

Definition

Từ lóng chỉ bạn gái hoặc người tình của tên tội phạm, đặc biệt là trong bối cảnh băng đảng những năm trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cũ, chỉ thấy trong truyện trinh thám hoặc phim về xã hội đen thời xưa. Không dùng trong hội thoại hiện đại.

Examples

She played the role of a gangster's moll in the movie.

Cô ấy đóng vai **bồ của gangster** trong phim.

The detective suspected the moll had secret information.

Thám tử nghi ngờ rằng **bồ của gangster** có thông tin bí mật.

The moll waited in the car while the gang robbed the bank.

**Bồ của gangster** ngồi đợi trên xe khi băng nhóm cướp ngân hàng.

Back in the day, every big-time crook seemed to have a flashy moll by his side.

Ngày xưa, hầu như tên trùm nào cũng có một **bồ của gangster** nổi bật bên cạnh.

Everyone in the speakeasy knew she was the boss’s moll, but nobody dared mention it.

Mọi người trong quán bar ngầm đều biết cô là **bồ của gangster** của ông chủ, nhưng không ai dám nói ra.

Journalists loved writing stories about daring heists, tough guys, and their loyal molls.

Nhà báo rất thích viết về các vụ cướp táo bạo, những tay găng tơ và các **bồ của gangster** trung thành của họ.