Herhangi bir kelime yazın!

"moidores" in Vietnamese

moidore (đồng tiền vàng Bồ Đào Nha cổ)

Definition

Moidore là đồng tiền vàng cổ của Bồ Đào Nha, thường dùng trong thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19 và nay chủ yếu xuất hiện trong văn học hay lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'moidore' hầu như chỉ xuất hiện trong sách lịch sử, văn học hoặc khi nói về tiền cổ. Không dùng trong tình huống hiện đại.

Examples

The pirate found a chest full of moidores.

Tên cướp biển tìm thấy một rương đầy **moidore**.

He paid the merchant with three moidores.

Anh ấy trả cho thương nhân ba **moidore**.

A collection of moidores is very rare today.

Ngày nay, bộ sưu tập **moidore** rất hiếm.

Back in the day, sailors used to dream about finding moidores on deserted islands.

Ngày xưa, các thủy thủ thường mơ sẽ tìm thấy **moidore** trên những hòn đảo hoang.

Collectors are willing to pay a fortune for genuine moidores from the 1700s.

Những nhà sưu tầm sẵn sàng trả giá rất cao cho **moidore** thật từ những năm 1700.

If only I had a few moidores, I could travel the world like those old explorers.

Giá mà tôi có vài **moidore**, tôi đã có thể chu du thế giới như các nhà thám hiểm xưa.