Herhangi bir kelime yazın!

"mistake for" in Vietnamese

nhầm với

Definition

Nhầm lẫn ai đó hoặc cái gì đó với người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động ('be mistaken for'); theo sau là danh từ hoặc đại từ. Không nên nhầm với 'make a mistake' (làm sai).

Examples

I mistook her for my cousin at the party.

Tôi đã **nhầm** cô ấy **với** em họ của mình ở bữa tiệc.

Don't mistake salt for sugar when you bake.

Khi nướng bánh, đừng **nhầm** muối **với** đường nhé.

He was mistaken for a famous actor.

Anh ấy đã bị **nhầm với** một diễn viên nổi tiếng.

People often mistake my enthusiasm for anger.

Mọi người thường **nhầm** sự nhiệt tình của tôi **với** sự tức giận.

She laughed when I apologized—I had totally mistaken her for someone else.

Cô ấy cười khi tôi xin lỗi—tôi đã hoàn toàn **nhầm** cô ấy **với** người khác.

It's easy to mistake twins for each other when you first meet them.

Khi mới gặp, rất dễ **nhầm** các cặp sinh đôi **với** nhau.