Herhangi bir kelime yazın!

"mir" in Vietnamese

mir (cộng đồng làng của Nga)

Definition

'Mir' là một cộng đồng làng ở Nga trước kia, nơi người dân cùng sở hữu và quản lý đất đai tập thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'mir' chỉ thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc nghiên cứu xã hội học về nước Nga, không phải từ thông dụng hàng ngày. Không nhầm với 'gương' (mirror) hoặc trạm không gian Mir.

Examples

The traditional Russian mir managed the farmland collectively.

**mir** truyền thống của Nga quản lý đất canh tác chung.

Each family in the mir shared responsibility for the land.

Mỗi gia đình trong **mir** cùng chia sẻ trách nhiệm với đất đai.

Tsarist reforms affected the mir system in rural Russia.

Những cải cách thời Sa hoàng đã ảnh hưởng đến hệ thống **mir** ở vùng nông thôn Nga.

Historians often debate how effective the mir was at preventing poverty.

Các nhà sử học thường tranh luận về việc **mir** hiệu quả thế nào trong việc ngăn chặn nghèo đói.

Some villagers felt limited by the mir's strict rules.

Một số dân làng cảm thấy bị hạn chế bởi các quy định nghiêm khắc của **mir**.

Today, the mir is studied as a unique example of communal living.

Ngày nay, **mir** được nghiên cứu như một ví dụ độc đáo về lối sống cộng đồng.