Herhangi bir kelime yazın!

"mind over matter" in Vietnamese

ý chí vượt lên trên thể xácsức mạnh ý chí vượt qua thể chất

Definition

Đây là niềm tin rằng con người có thể vượt qua đau đớn hoặc khó khăn về thể chất nhờ ý chí và sức mạnh tinh thần của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn cảnh động viên, vượt qua đau đớn, mệt mỏi hoặc sợ hãi. Không dùng cho các công việc trí óc thông thường.

Examples

She used mind over matter to finish the race, even though her legs hurt.

Cô ấy đã dùng **ý chí vượt lên trên thể xác** để về đích dù chân đau.

Mind over matter helps people ignore cold or hunger for a short time.

**Ý chí vượt lên trên thể xác** giúp con người bỏ qua cái lạnh hay cơn đói trong một khoảng thời gian ngắn.

He believes in mind over matter when facing problems.

Anh ấy tin vào **ý chí vượt lên trên thể xác** khi gặp khó khăn.

It’s all about mind over matter—just keep telling yourself you can do it.

Tất cả chỉ là **ý chí vượt lên trên thể xác**—hãy luôn động viên bản thân mình làm được.

Climbers often rely on mind over matter when the climb gets really tough.

Những người leo núi thường dựa vào **ý chí vượt lên trên thể xác** khi gặp lúc leo khó khăn.

You’ll need some serious mind over matter to handle that spicy food!

Bạn sẽ cần thật nhiều **ý chí vượt lên trên thể xác** để ăn được món cay đó đấy!