"mind over matter" in Indonesian
Definition
Đây là niềm tin rằng bằng ý chí hoặc nghị lực tinh thần, con người có thể vượt qua đau đớn hoặc thử thách về thể xác.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh động viên, khi nói về việc vượt qua đau đớn hoặc mệt mỏi. Không dùng cho các hoạt động trí óc thông thường.
Examples
She used mind over matter to finish the race, even though her legs hurt.
Cô ấy đã dùng **sức mạnh ý chí vượt lên trên thể xác** để hoàn thành cuộc đua, dù chân bị đau.
Mind over matter helps people ignore cold or hunger for a short time.
**Sức mạnh ý chí vượt lên trên thể xác** giúp con người tạm thời quên đi lạnh hay đói.
He believes in mind over matter when facing problems.
Anh ấy tin vào **sức mạnh ý chí vượt lên trên thể xác** khi đối mặt với khó khăn.
It’s all about mind over matter—just keep telling yourself you can do it.
Mọi chuyện là về **sức mạnh ý chí vượt lên trên thể xác**—hãy cứ tự nhủ mình làm được.
Climbers often rely on mind over matter when the climb gets really tough.
Các nhà leo núi thường dựa vào **sức mạnh ý chí vượt lên trên thể xác** khi lúc leo núi trở nên rất khó khăn.
You’ll need some serious mind over matter to handle that spicy food!
Bạn sẽ cần **sức mạnh ý chí vượt lên trên thể xác** thực sự để chịu nổi món ăn cay đó!