Herhangi bir kelime yazın!

"mill around" in Vietnamese

đi lại lững thữngđi quanh quẩn

Definition

Đi loanh quanh mà không có mục đích rõ ràng, thường chậm rãi giữa đám đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng trong văn nói, chủ yếu mô tả việc đi lại không mục đích, nhất là nơi đông người như sự kiện, đám đông. Không dùng cho đi có chủ đích.

Examples

People mill around outside the theater before the show.

Mọi người **đi quanh quẩn** bên ngoài nhà hát trước khi buổi diễn bắt đầu.

Students mill around the school yard during recess.

Học sinh **đi lại lững thững** trong sân trường giờ ra chơi.

Shoppers mill around the mall on weekends.

Người đi mua sắm **đi quanh quẩn** trong trung tâm thương mại dịp cuối tuần.

We just milled around at the festival until the music started.

Chúng tôi chỉ **đi quanh quẩn** ở lễ hội cho tới khi nhạc bắt đầu.

A bunch of people were milling around the accident scene, curious about what happened.

Một nhóm người **đi quanh quẩn** ở hiện trường tai nạn để tò mò xem chuyện gì đã xảy ra.

If you mill around too long, you'll miss your train.

Nếu bạn **đi loanh quanh** lâu quá, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.