"milieu" in Vietnamese
Definition
Bối cảnh xã hội hoặc văn hóa xung quanh một người hoặc nhóm, có ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương. Thường dùng với tính từ: 'môi trường nghệ thuật', 'môi trường đô thị'. Chỉ dùng cho bối cảnh xã hội/văn hóa, không phải nơi chốn vật lý.
Examples
He grew up in an artistic milieu.
Anh ấy lớn lên trong một **môi trường nghệ thuật**.
The urban milieu can be very exciting.
Bối cảnh đô thị có thể rất sôi động.
Her ideas were influenced by her family milieu.
Những ý tưởng của cô ấy bị ảnh hưởng bởi **môi trường gia đình** của mình.
In this political milieu, change happens slowly.
Trong **môi trường chính trị** này, thay đổi xảy ra rất chậm.
She feels out of place in that social milieu.
Cô ấy cảm thấy lạc lõng trong **môi trường xã hội** đó.
Writers often draw inspiration from their cultural milieu.
Các nhà văn thường lấy cảm hứng từ **môi trường văn hóa** của mình.