Herhangi bir kelime yazın!

"microns" in Vietnamese

micronmicromet

Definition

Micron là đơn vị đo chiều dài bằng một phần triệu mét, thường dùng để đo các vật thể nhỏ như hạt bụi, sợi hoặc độ dày của vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong khoa học, kỹ thuật và công nghiệp. Trong tài liệu chính thức thường gọi là 'micromet' (ký hiệu μm). Dùng để nói về độ dày, kích thước hạt hoặc sợi rất nhỏ.

Examples

The filter can trap particles as small as 5 microns.

Bộ lọc này có thể giữ lại các hạt nhỏ tới 5 **micron**.

Human hair is about 70 microns thick.

Một sợi tóc người dày khoảng 70 **micron**.

Dust particles in the air are usually less than 10 microns.

Các hạt bụi trong không khí thường nhỏ hơn 10 **micron**.

These lenses are polished down to just a few microns for maximum clarity.

Những ống kính này được mài bóng chỉ đến vài **micron** để đạt độ trong suốt tối đa.

When you hear 'ultrafine particles,' they're usually talking about sizes under 2.5 microns.

Khi nghe 'hạt siêu mịn', thường có nghĩa là kích thước dưới 2,5 **micron**.

Paint thickness varies, but quality finishes are often just 50 microns or less.

Độ dày sơn thay đổi, nhưng lớp hoàn thiện chất lượng thường chỉ khoảng 50 **micron** hoặc ít hơn.