Herhangi bir kelime yazın!

"meted" in Vietnamese

ban phát (hình phạt/phần thưởng)áp dụng (chính thức)

Definition

'Meted' là hành động ban phát hoặc áp dụng một điều gì đó như hình phạt, công lý hoặc đãi ngộ theo cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'meted out' như 'meted out punishment', phổ biến trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Luôn dùng với tân ngữ.

Examples

The teacher meted out a fair punishment to the students.

Giáo viên đã **ban phát** một hình phạt công bằng cho các học sinh.

Justice was meted to everyone equally.

Công lý được **ban phát** cho tất cả một cách công bằng.

The rewards were meted according to effort.

Các phần thưởng được **ban phát** theo nỗ lực.

Strict discipline was meted out to anyone who broke the rules.

Ai vi phạm nội quy đều bị **áp đặt** kỷ luật nghiêm khắc.

Harsh penalties were meted by the authorities after the incident.

Sau sự việc, nhà chức trách đã **áp đặt** các hình phạt nghiêm khắc.

He felt the punishment meted to him was too severe.

Anh cảm thấy hình phạt **áp đặt** cho mình quá nghiêm khắc.