Herhangi bir kelime yazın!

"messiahs" in Vietnamese

đấng cứu thếđấng cứu rỗi

Definition

'Đấng cứu thế' chỉ những người được tin là được Thượng Đế gửi đến để cứu rỗi mọi người. Từ này cũng dùng để chỉ các lãnh đạo mang lại hy vọng hay cứu giúp trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tôn giáo (như Chúa Giê-su hoặc các vị cứu thế), không nên dùng cho các lãnh đạo bình thường. Dạng số nhiều hiếm gặp.

Examples

Many religions talk about messiahs who will come to save the world.

Nhiều tôn giáo nói về các **đấng cứu thế** sẽ đến để cứu thế giới.

Some people believe that messiahs have already appeared in history.

Một số người tin rằng **đấng cứu thế** đã từng xuất hiện trong lịch sử.

The idea of messiahs gives hope to many followers.

Ý tưởng về các **đấng cứu thế** mang lại hy vọng cho nhiều tín đồ.

Throughout history, different groups have waited for their own messiahs to arrive.

Trong suốt lịch sử, các nhóm khác nhau luôn chờ đợi **đấng cứu thế** của riêng mình xuất hiện.

In troubled times, people often look for messiahs who can fix things.

Khi gặp khó khăn, người ta thường tìm kiếm các **đấng cứu thế** có thể giải quyết mọi thứ.

Not all so-called messiahs turn out to be what they promise.

Không phải tất cả những **đấng cứu thế** được gọi là đều thực sự như họ hứa.