Herhangi bir kelime yazın!

"messed up" in Vietnamese

bừa bộn – hỏng hóc – rối loạn (tinh thần)

Definition

Chỉ một việc, tình huống hoặc người có vấn đề nghiêm trọng, hỏng hóc hoặc rối loạn tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật. Miêu tả lỗi lầm, tâm trạng tiêu cực, hoặc sự hỗn loạn. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My room is really messed up right now.

Phòng của tôi hiện đang rất **bừa bộn**.

He felt messed up after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy rất **rối loạn**.

The file is messed up and won’t open.

Tệp này đã **hỏng hóc**, không thể mở được.

That’s so messed up—I can’t believe they did that.

Thật **bừa bộn**—tôi không thể tin họ đã làm thế.

Sorry, I really messed up your project.

Xin lỗi, tôi đã **làm hỏng** dự án của bạn.

Sometimes I think my life is just totally messed up.

Đôi khi tôi nghĩ cuộc đời mình chỉ toàn là **rối loạn**.