Herhangi bir kelime yazın!

"merited" in Vietnamese

xứng đángđược hưởng

Definition

Chỉ điều gì đó xứng đáng nhận được nhờ nỗ lực hoặc hành động của ai đó, như khen thưởng hay hình phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng; có thể gặp trong cụm 'well-merited'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His promotion was merited by his hard work.

Việc thăng chức của anh ấy là hoàn toàn **xứng đáng** nhờ sự chăm chỉ.

The punishment they received was fully merited.

Hình phạt họ nhận được hoàn toàn **xứng đáng**.

Her efforts in the project were merited and appreciated by everyone.

Sự cố gắng của cô ấy trong dự án được **xứng đáng** và mọi người đánh giá cao.

That award was truly merited—he went above and beyond.

Giải thưởng đó thực sự **xứng đáng**—anh ấy nỗ lực vượt bậc.

Criticism was merited after such a careless mistake.

Sau lỗi bất cẩn như vậy, sự chỉ trích là hoàn toàn **xứng đáng**.

If the praise was merited, I’d be the first to say so.

Nếu lời khen là **xứng đáng**, tôi sẽ là người đầu tiên lên tiếng.