"melt down" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng bằng cách đun nóng, hoặc chỉ sự sụp đổ tinh thần khi ai đó mất kiểm soát cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa đen cho kim loại, nhựa, sáp,...; nghĩa bóng chỉ sự mất kiểm soát cảm xúc thường dùng trong văn cảnh thân mật. Khác với 'melt' chỉ quá trình vật lý đơn thuần.
Examples
They melted down old coins to make a new ring.
Họ đã **làm tan chảy** đồng xu cũ để làm nhẫn mới.
The plastic will melt down if you put it in the fire.
Nhựa sẽ **bị tan chảy** nếu bạn cho vào lửa.
My little brother sometimes melts down when he is tired.
Em trai tôi đôi khi **sụp đổ** khi mệt.
After so much stress, she finally melted down at the meeting.
Sau quá nhiều căng thẳng, cô ấy cuối cùng đã **sụp đổ** trong cuộc họp.
Don’t let one bad day make you melt down.
Đừng để một ngày tồi tệ làm bạn **sụp đổ**.
When the toy broke, he totally melted down in the store.
Khi đồ chơi bị vỡ, cậu bé đã **khóc ầm lên** ngay trong cửa hàng.