"mediation" in Vietnamese
Definition
Hòa giải là quá trình một người trung lập giúp nhiều bên giải quyết tranh chấp hoặc đạt thỏa thuận với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, doanh nghiệp, cộng đồng. Trang trọng hơn 'giúp đỡ' hay 'thương lượng'. Thường gặp trong cụm 'hòa giải tranh chấp', 'hòa giải gia đình'. Người hòa giải không quyết định thay các bên.
Examples
The couple chose mediation instead of going to court.
Cặp đôi đã chọn **hòa giải** thay vì ra tòa.
Mediation can help people solve their problems peacefully.
**Hòa giải** có thể giúp mọi người giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
A teacher used mediation to end the argument between students.
Một giáo viên đã sử dụng **hòa giải** để chấm dứt tranh cãi giữa các học sinh.
Family mediation often helps divorcing couples reach a fair agreement.
**Hòa giải gia đình** thường giúp các cặp vợ chồng ly hôn đạt được thỏa thuận công bằng.
After hours of mediation, both companies finally settled their dispute.
Sau nhiều giờ **hòa giải**, hai công ty cuối cùng đã giải quyết tranh chấp.
Sometimes, mediation is faster and less stressful than going to court.
Đôi khi, **hòa giải** nhanh hơn và ít căng thẳng hơn so với việc ra tòa.