Herhangi bir kelime yazın!

"meaningfully" in Vietnamese

một cách đầy ý nghĩamột cách có ẩn ý

Definition

Làm hoặc nói điều gì đó với chủ ý, mang ý nghĩa sâu sắc hoặc có lý do rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các động từ như 'nhìn', 'nói', 'gật đầu', 'cười' ('cười một cách đầy ý nghĩa'). Gợi ý có ẩn ý, ý đồ hoặc thông điệp. Sử dụng được trong cả văn cảnh trang trọng và đời thường.

Examples

He nodded meaningfully during the conversation.

Anh ấy gật đầu **một cách đầy ý nghĩa** trong lúc trò chuyện.

She smiled meaningfully at her friend.

Cô ấy mỉm cười **một cách đầy ý nghĩa** với bạn mình.

The teacher spoke meaningfully about respect.

Giáo viên nói về sự tôn trọng **một cách đầy ý nghĩa**.

He glanced meaningfully at the empty chair.

Anh ấy liếc nhìn chiếc ghế trống **một cách đầy ý nghĩa**.

She paused meaningfully before answering the question.

Cô ấy ngừng lại **một cách đầy ý nghĩa** trước khi trả lời câu hỏi.

They laughed meaningfully at an inside joke nobody else understood.

Họ cười **một cách đầy ý nghĩa** về câu chuyện đùa riêng mà không ai khác hiểu.