"matchmaking" in Vietnamese
Definition
Hoạt động giúp tìm và kết nối những người phù hợp thành cặp đôi, thường để hẹn hò hoặc kết hôn. Từ này cũng dùng để chỉ việc ghép đội phù hợp trong trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất cho việc ghép đôi tình cảm, như 'dịch vụ mai mối' hay 'ứng dụng mai mối'. Trong game, từ này mang nghĩa trung lập, chỉ việc xếp đội tự động.
Examples
Matchmaking has been a tradition in many cultures for centuries.
**Mai mối** đã là một truyền thống trong nhiều nền văn hóa suốt nhiều thế kỷ.
Online matchmaking helps people find dates.
**Mai mối** trực tuyến giúp mọi người tìm người hẹn hò.
Some parents use matchmaking to arrange marriages.
Một số cha mẹ dùng **mai mối** để sắp xếp hôn nhân.
Modern matchmaking apps use algorithms to pair users.
Các ứng dụng **mai mối** hiện đại dùng thuật toán để ghép cặp người dùng.
The game's matchmaking system puts players of similar skill together.
Hệ thống **ghép cặp** của trò chơi kết nối người chơi có trình độ tương đương.
She started her own matchmaking business after helping friends find love.
Sau khi giúp bạn tìm thấy tình yêu, cô ấy đã bắt đầu kinh doanh **mai mối** riêng.