"manoeuvring" in Vietnamese
Definition
Việc di chuyển hoặc điều khiển một cách khéo léo, hoặc sử dụng những chiến thuật thông minh để đạt mục đích, thường gặp trong chính trị hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả cho thao tác thực tế (lái xe, điều khiển tàu...) và chiến lược trừu tượng (chính trị, kinh doanh). Thường đi kèm như 'manoeuvring chính trị', 'vận dụng khéo léo'.
Examples
The captain is manoeuvring the ship through the narrow channel.
Thuyền trưởng đang **điều khiển** con tàu qua kênh hẹp.
There was a lot of manoeuvring before the agreement was signed.
Trước khi ký kết, đã có rất nhiều **sự vận dụng mưu mẹo**.
Manoeuvring the car into a small parking space can be difficult.
**Điều khiển** xe vào chỗ đỗ nhỏ có thể rất khó.
There’s a lot of political manoeuvring going on behind the scenes.
Đằng sau hậu trường đang có rất nhiều **manoeuvring chính trị**.
He’s an expert at corporate manoeuvring.
Anh ấy là chuyên gia trong **vận dụng mưu mẹo** doanh nghiệp.
After some clever manoeuvring, she managed to get the promotion.
Sau một vài **manoeuvring** khéo léo, cô ấy đã được thăng chức.