"manoeuvring" in Indonesian
Definition
Hành động điều khiển hoặc hướng dẫn thứ gì đó một cách khéo léo, hoặc dùng mưu mẹo để đạt được mục tiêu, thường gặp trong chính trị và kinh doanh.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cho cả nghĩa điều khiển vật lý (xe, tàu) lẫn các thủ đoạn, chiến thuật thông minh trong chính trị, kinh doanh. Cụm 'manoeuvring trong chính trị' khá phổ biến.
Examples
The captain is manoeuvring the ship through the narrow channel.
Thuyền trưởng đang **điều khiển** con tàu qua kênh hẹp.
There was a lot of manoeuvring before the agreement was signed.
Trước khi ký kết, đã xảy ra rất nhiều **sự xoay sở**.
Manoeuvring the car into a small parking space can be difficult.
**Điều khiển** xe vào chỗ đỗ nhỏ có thể rất khó.
There’s a lot of political manoeuvring going on behind the scenes.
Phía sau hậu trường đang có rất nhiều **manoeuvring chính trị**.
He’s an expert at corporate manoeuvring.
Anh ấy rất giỏi **sự xoay sở** trong công ty.
After some clever manoeuvring, she managed to get the promotion.
Sau một vài **sự điều khiển khéo léo**, cô ấy đã được thăng chức.