"mangles" in Vietnamese
Definition
Làm hỏng nặng một vật gì đó bằng cách bóp méo, xoắn, xé; cũng có thể chỉ làm sai hoặc diễn đạt tệ, đặc biệt với từ ngữ hay thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi hỏng nặng, không dùng cho hỏng nhẹ. Có thể dùng cho vật thể ('mangled metal') hoặc nghĩa bóng khi nói sai ('mangles a speech'). Thường mang tính không trang trọng.
Examples
He mangles his shirt in the washing machine.
Anh ấy đã **làm biến dạng** chiếc áo sơ mi trong máy giặt.
The dog mangles his favorite toy every week.
Con chó **làm méo mó** món đồ chơi yêu thích của nó mỗi tuần.
She often mangles English words when she speaks.
Cô ấy thường **nói sai** từ tiếng Anh khi nói chuyện.
The report was so badly mangled that nobody could understand it.
Bản báo cáo đã bị **làm méo mó** đến mức không ai hiểu nổi.
If you rush, you’ll just mangle the recipe.
Nếu bạn vội, bạn sẽ chỉ **làm hỏng** công thức thôi.
His name always gets mangled by telemarketers.
Tên của anh ấy luôn bị các nhân viên tiếp thị qua điện thoại **nói sai**.