"maneuver into" in Vietnamese
Definition
Dẫn dắt ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận hoặc khéo léo vào vị trí, nơi hoặc tình huống cụ thể, thường bằng các hành động chiến lược hoặc tinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, cả nghĩa đen và bóng. Biểu thị sự khéo léo, chủ động, thường là vào vị trí, công việc, hay tình huống nào đó.
Examples
He skillfully maneuvered into the parking spot.
Anh ấy đã **xoay xở để vào** chỗ đỗ xe.
They tried to maneuver into a better position during the meeting.
Họ cố gắng **xoay xở để vào** vị trí tốt hơn trong cuộc họp.
You need to maneuver into that narrow space carefully.
Bạn cần **xoay xở để vào** chỗ hẹp đó một cách cẩn thận.
She managed to maneuver into her dream job after years of hard work.
Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy đã **xoay xở để vào** công việc mơ ước.
With some clever talking, he maneuvered into getting an invite to the exclusive party.
Nhờ nói chuyện khéo léo, anh ấy đã **xoay xở để vào** buổi tiệc riêng.
The company maneuvered into a leading market position over several years.
Công ty đã **xoay xở để vào** vị trí dẫn đầu thị trường suốt nhiều năm.