Herhangi bir kelime yazın!

"make your way" in Vietnamese

tiến về phía trướcdi chuyển đến

Definition

Dần dần hoặc nỗ lực di chuyển tới một nơi hoặc mục tiêu nào đó. Cũng dùng để chỉ sự tiến bộ trong cuộc sống hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với điểm đến phía sau như 'make your way home' và hàm ý sự nỗ lực hoặc di chuyển từ từ. Không dùng cho các chuyến đi quá ngắn hay trực tiếp.

Examples

Please make your way to the exit.

Làm ơn **di chuyển** ra lối thoát.

He made his way through the crowd.

Anh ấy **len lỏi** qua đám đông.

I will make my way home after work.

Sau khi làm xong, tôi sẽ **về nhà**.

It took her years to make her way in the film industry.

Cô ấy mất nhiều năm mới **vươn lên** trong ngành điện ảnh.

Can you make your way here without a map?

Bạn có thể **tới đây** mà không cần bản đồ không?

We watched the sun make its way across the sky.

Chúng tôi đã quan sát mặt trời **di chuyển** qua bầu trời.