Herhangi bir kelime yazın!

"make your skin crawl" in Vietnamese

làm tôi nổi da gàlàm tôi sởn gai ốc

Definition

Khi điều gì đó làm bạn thấy cực kỳ sợ hãi, khó chịu hoặc ghê tởm đến mức nổi da gà.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho cảm xúc rất mạnh như sợ, kinh tởm, hoặc khó chịu từ thứ gì đó ghê rợn; không dùng cho cảm giác khó chịu nhẹ.

Examples

Spiders really make my skin crawl.

Nhìn thấy nhện thật sự **làm tôi nổi da gà**.

That scary movie made my skin crawl.

Bộ phim kinh dị đó đã thực sự **làm tôi nổi da gà**.

The sound of nails on a chalkboard makes my skin crawl.

Tiếng móng tay cào bảng **làm tôi nổi da gà**.

Just thinking about snakes makes my skin crawl.

Chỉ nghĩ đến rắn thôi cũng **làm tôi sởn gai ốc**.

His creepy story last night really made my skin crawl.

Câu chuyện rùng rợn đêm qua của anh ấy thực sự **làm tôi nổi da gà**.

Ugh, that bug crawling on my arm made my skin crawl!

Trời ơi, con bọ bò trên tay tôi làm tôi **nổi da gà**!