Herhangi bir kelime yazın!

"make right" in Vietnamese

sửa saichuộc lỗi

Definition

Khắc phục một lỗi đã gây ra hoặc làm điều gì đó để cải thiện tình huống xấu. Thường dùng để sửa sai hoặc xin lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về cảm xúc, lời nói, hành động sửa sai hay làm lành. Không dùng khi sửa đồ vật. 'make things right' là làm cho mọi chuyện tốt đẹp lại.

Examples

I want to make right the mistake I made yesterday.

Tôi muốn **sửa sai** lỗi lầm hôm qua.

He apologized to make right what he said.

Anh ấy đã xin lỗi để **chuộc lỗi** cho lời nói của mình.

We need to make right our promise to help.

Chúng ta cần **sửa sai** cho lời hứa giúp đỡ.

I messed up, but I’ll do whatever I can to make it right.

Tôi đã làm sai, nhưng tôi sẽ làm mọi cách để **sửa sai**.

She tried to make things right with her friend after their argument.

Cô ấy đã cố **làm lành** với bạn sau cuộc cãi vã.

It may take time, but let's make right what went wrong.

Có thể sẽ mất thời gian, nhưng hãy cùng nhau **sửa sai** những gì đã xảy ra.