Herhangi bir kelime yazın!

"make every effort" in Vietnamese

nỗ lực hết sứclàm mọi cách

Definition

Cố gắng hết sức mình để đạt được một mục tiêu nào đó, làm tất cả những gì có thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng hoặc trung tính, thường dùng trong công việc, học tập và lời hứa. Mạnh hơn 'cố gắng' thông thường.

Examples

We will make every effort to deliver your order on time.

Chúng tôi sẽ **nỗ lực hết sức** để giao đơn hàng đúng hạn cho bạn.

She made every effort to learn English.

Cô ấy đã **nỗ lực hết sức** để học tiếng Anh.

The company made every effort to reduce costs.

Công ty đã **nỗ lực hết sức** để giảm chi phí.

He really made every effort to fix things between them, but it just didn’t work out.

Anh ấy thực sự đã **nỗ lực hết sức** để hàn gắn giữa họ, nhưng vẫn không thành công.

We’ll make every effort to answer your questions as soon as possible.

Chúng tôi sẽ **nỗ lực hết sức** để trả lời các câu hỏi của bạn sớm nhất có thể.

Even though it was tough, the team made every effort to finish before the deadline.

Dù rất khó khăn, đội đã **nỗ lực hết sức** để hoàn thành trước hạn chót.