Herhangi bir kelime yazın!

"make a spectacle of" in Vietnamese

làm trò lố

Definition

Cư xử một cách lố lăng hoặc gây chú ý quá mức trước đám đông, khiến bản thân bị xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang ý tiêu cực, dùng khi ai đó cư xử làm bản thân hoặc người khác xấu hổ. Ví dụ: 'làm trò lố ở bữa tiệc'.

Examples

He made a spectacle of himself by shouting in the restaurant.

Anh ấy đã **làm trò lố** khi hét lên trong nhà hàng.

Don't make a spectacle of yourself at the party tonight.

Đừng **làm trò lố** ở bữa tiệc tối nay nhé.

The kids made a spectacle of themselves by singing very loudly in the park.

Lũ trẻ **làm trò lố** khi hát quá to ở công viên.

She was so drunk, she really made a spectacle of herself last night.

Cô ấy say quá nên đã thật sự **làm trò lố** tối qua.

I didn't want to make a spectacle of myself, so I kept quiet.

Tôi không muốn **làm trò lố**, nên đã im lặng.

He always tries too hard and ends up making a spectacle of himself at meetings.

Anh ấy luôn cố quá và cuối cùng lại **làm trò lố** trong các cuộc họp.